提溜
Pinyin: dī liu
Tổng quan
(khẩu ngữ) xách | phát âm Đài Loan
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) xách | phát âm Đài Loan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用手提著東西或把腿提起來。《醒世姻緣傳》第五三回:「俺家死人罷呀,累著你那腿哩!你奴才長奴才短的罵我?你憑著什麼提溜著腿賣?」也作「滴溜」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 提(tí):手里~着一条鱼丨;~着心(不放心)。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to carry|Taiwan pr. [ti2 liu5]
- Cihui (coll.) to carry; Taiwan pr.