提爐 tí lú · đề lô Hán Việt: đề lô · Pinyin: tí lú Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 爐 (lô)Pinyintí lúHán Việtđề lôCấu tạo提 + 爐 · đề + lô nghĩa thành phần: đề + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有提梁的香炉; 指仪仗中提着香炉的人。Tân Hoa Tự Điển 1.有提梁的香炉。 2.指仪仗中提着香炉的人。