提煉廠 tí liàn chǎng · đề luyện xưởng Hán Việt: đề luyện xưởng · Pinyin: tí liàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 煉 (luyện) + 廠 (xưởng)Pinyintí liàn chǎngHán Việtđề luyện xưởngCấu tạo提 + 煉 + 廠 · đề + luyện + xưởng nghĩa thành phần: đề + luyện + xưởng