提理 tí lǐ · đề lí Hán Việt: đề lí · Pinyin: tí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 理 (lí)Pinyintí lǐHán Việtđề líCấu tạo提 + 理 · đề + lí nghĩa thành phần: đề + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹申诉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹申诉。