提甕 tí wèng · đề úng Hán Việt: đề úng · Pinyin: tí wèng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 甕 (úng)Pinyintí wèngHán Việtđề úngCấu tạo提 + 甕 · đề + úng nghĩa thành phần: đề + úng