提留

tí liú đề lưu

Hán Việt: đề lưu · Pinyin: tí liú

Tổng quan

rút (tiền) và giữ lại

Cấu tạo: (đề) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút (tiền) và giữ lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从总数中提成存留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从总数中提成存留。

Eng

  • CC-CEDICT to withdraw (money) and retain it
  • Cihui to withdraw (money) and retain it