提痧 đề sa Hán Việt: đề sa Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 痧 (sa)Hán Việtđề saCấu tạo提 + 痧 · đề + sa nghĩa thành phần: đề + sa Nghĩa EngCihui 提痧 íshā* v.o. treat cholera/sunstroke