提盒

tí hé đề hạp

Hán Việt: đề hạp · Pinyin: tí hé

Tổng quan

hộp có ngăn xếp tầng và quai xách | hộp cơm

Cấu tạo: (đề) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp có ngăn xếp tầng và quai xách | hộp cơm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有提把的盒子,多為兩層或三層,形狀不一,用竹、木、金屬或搪瓷等製成。可用來盛裝飯菜、糕點等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装有提梁的食盒。用竹﹑木等制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装有提梁的食盒。用竹﹑木等制成。

Eng

  • CC-CEDICT box with tiered compartments and a handle|lunch box
  • Cihui box with tiered compartments and a handle; lunch box