提省

tí shěng đề tỉnh

Hán Việt: đề tỉnh · Pinyin: tí shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從旁促使別人注意。元.王子一《誤入桃源》第三折:「則這句話,可將我提省了也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提醒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提醒。