提職

tí zhí đề chức

Hán Việt: đề chức · Pinyin: tí zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提升职务或职称:他工作出色,去年提了职。

Eng

  • Cihui 提職 ízhí v.o. promote/advance (officials)