提薪

tí xīn đề tân

Hán Việt: đề tân · Pinyin: tí xīn

Tổng quan

được tăng lương

Cấu tạo: (đề) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được tăng lương

Eng

  • CC-CEDICT to receive a raise in salary
  • Cihui to receive a raise in salary