提行

tí xíng đề hành

Hán Việt: đề hành · Pinyin: tí xíng

Tổng quan

xuống dòng; xuống hàng。書寫或排版時另起一行。

Cấu tạo: (đề) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuống dòng; xuống hàng。書寫或排版時另起一行。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書寫或排版時,另起一行。如:「這是分段的地方,應該提行寫,不能和上句緊接在一起。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书写或排版时另起一行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书写或排版时另起一行。

Eng

  • Cihui 提行 íháng v.o. <print.> begin a new line