提衡 tí héng · đề hành Hán Việt: đề hành · Pinyin: tí héng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 衡 (hành)Pinyintí héngHán Việtđề hànhCấu tạo提 + 衡 · đề + hành nghĩa thành phần: đề + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"提珩"。谓用秤称物,以平轻重。引申为抗衡; 谓简选官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"提珩"。谓用秤称物,以平轻重。引申为抗衡。 2.谓简选官吏。