提補 tí bǔ · đề bổ Hán Việt: đề bổ · Pinyin: tí bǔ Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 補 (bổ)Pinyintí bǔHán Việtđề bổCấu tạo提 + 補 · đề + bổ nghĩa thành phần: đề + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提醒;指点。Tân Hoa Tự Điển 1.提醒;指点。EngCihui 提補 íbu v. <coll.> remind; suggest