提解 tí jiě · đề giải Hán Việt: đề giải · Pinyin: tí jiě Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 解 (giải)Pinyintí jiěHán Việtđề giảiCấu tạo提 + 解 · đề + giải nghĩa thành phần: đề + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 押送人犯或财物。Tân Hoa Tự Điển 1.押送人犯或财物。