提警

tí jǐng đề cảnh

Hán Việt: đề cảnh · Pinyin: tí jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提醒,警戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提醒,警戒。