提訴 đề tố Hán Việt: đề tố Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 訴 (tố)Hán Việtđề tốCấu tạo提 + 訴 · đề + tố nghĩa thành phần: đề + tố Nghĩa EngCihui 提訴 ísù v. prosecute ◆n. prosecution