提象 tí xiàng · đề tượng Hán Việt: đề tượng · Pinyin: tí xiàng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 象 (tượng)Pinyintí xiàngHán Việtđề tượngCấu tạo提 + 象 · đề + tượng nghĩa thành phần: đề + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本谓人君观天象而立法治国,引申指即帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.本谓人君观天象而立法治国,引申指即帝位。