提貨
đề hóa
Hán Việt: đề hóa · Pinyin: tí huò
Tổng quan
nhận hàng | lấy hàng hoá đơn nhận hàng; hoá đơn lãnh hàng。(從貨棧、倉庫等處)提取貨物。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhận hàng | lấy hàng hoá đơn nhận hàng; hoá đơn lãnh hàng。(從貨棧、倉庫等處)提取貨物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (从货栈、仓库等处)提取货物。
Eng
- CC-CEDICT to accept delivery of goods|to pick up goods
- Cihui to accept delivery of goods; to pick up goods