提速
đề tốc
Hán Việt: đề tốc · Pinyin: tí sù
Tổng quan
tăng tốc độ hành trình đã định | tăng tốc | đẩy nhanh tốc độ
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng tốc độ hành trình đã định | tăng tốc | đẩy nhanh tốc độ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 提高速度:铁路列车全面~。
Eng
- CC-CEDICT to increase the specified cruising speed|to pick up speed|to speed up
- Cihui to increase the specified cruising speed; to pick up speed; to speed up