提邦 tí bāng · đề bang Hán Việt: đề bang · Pinyin: tí bāng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 邦 (bang)Pinyintí bāngHán Việtđề bangCấu tạo提 + 邦 · đề + bang nghĩa thành phần: đề + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言举国。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言举国。