提鈴 tí líng · đề linh Hán Việt: đề linh · Pinyin: tí líng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 鈴 (linh)Pinyintí língHán Việtđề linhCấu tạo提 + 鈴 · đề + linh nghĩa thành phần: đề + linh