提鈴 tí líng · đề linh Hán Việt: đề linh · Pinyin: tí líng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 鈴 (linh)Pinyintí língHán Việtđề linhCấu tạo提 + 鈴 · đề + linh nghĩa thành phần: đề + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时从傍晩至拂晓定时摇铃,以示太平无事。Tân Hoa Tự Điển 1.古时从傍晩至拂晓定时摇铃,以示太平无事。