提頭

tí tóu đề đầu

Hán Việt: đề đầu · Pinyin: tí tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.起頭,引起話頭。《紅樓夢》第六七回:「寶玉明知黛玉是這個緣故,卻也不敢提頭兒。」 2.拎著頭。一般暗指將頭砍下。如:「提頭來見!」

Eng

  • Cihui 提頭 títóu v.o. lift up by the head