提頓 tí dùn · đề đốn Hán Việt: đề đốn · Pinyin: tí dùn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 頓 (đốn)Pinyintí dùnHán Việtđề đốnCấu tạo提 + 頓 · đề + đốn nghĩa thành phần: đề + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书法术语。指运笔的提起按下。亦喻文章的自然起伏。Tân Hoa Tự Điển 1.书法术语。指运笔的提起按下。亦喻文章的自然起伏。