提領
đề lĩnh
Hán Việt: đề lĩnh · Pinyin: tí lǐng
Tổng quan
rút (tiền từ ATM)
Nghĩa
Việt
- Cihui rút (tiền từ ATM)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 提调带领; 官名。元始置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.提调带领。 2.官名。元始置。
Eng
- CC-CEDICT to withdraw (cash from an ATM)
- Cihui to withdraw (cash from an ATM)