提齁 đề hầu Hán Việt: đề hầu Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 齁 (hầu)Hán Việtđề hầuCấu tạo提 + 齁 · đề + hầu nghĩa thành phần: đề + hầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懸絲傀儡。元.劉時中〈紅繡鞋.舉眉動眼〉曲:「臥在被單學打令,坐著豆枕演提齁。」也稱為「提吼」。