插上
sáp thượng
Hán Việt: sáp thượng · Pinyin: chā shang
Tổng quan
cắm vào
Nghĩa
Việt
- Cihui chen vào
- Cihui đút vào
- Tần suất từ cắm vào , chen vào , đút vào
- Biên soạn 插上 hāshang* r.v. insert; stick in
Eng
- Cihui to plug into; to insert; to stick in
- Tần suất từ 插上 hāshang* r.v. insert; stick in