插上

chā shang sáp thượng

Hán Việt: sáp thượng · Pinyin: chā shang

Tổng quan

cắm vào | chen vào | đút vào

Cấu tạo: (sáp) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắm vào | chen vào | đút vào

Eng

  • CC-CEDICT to plug into|to insert|to stick in
  • Cihui to plug into; to insert; to stick in