插上

chā shangsáp thượng

Hán Việt: sáp thượng · Pinyin: chā shang

Tổng quan

cắm vào

Cấu tạo: 插 (sáp) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chen vào
  • Cihui đút vào
  • Tần suất từ cắm vào , chen vào , đút vào
  • Biên soạn 插上 hāshang* r.v. insert; stick in

Eng

  • Cihui to plug into; to insert; to stick in
  • Tần suất từ 插上 hāshang* r.v. insert; stick in

Từ liên quan

Gần nghĩa

插上門 · 插上插管 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘