插住 sáp trụ Hán Việt: sáp trụ Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 住 (trụ)Hán Việtsáp trụCấu tạo插 + 住 · sáp + trụ nghĩa thành phần: sáp + trụ Nghĩa EngCihui 插住 hāzhù* r.v. stick in; insert