插單 sáp đan Hán Việt: sáp đan Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 單 (đan)Hán Việtsáp đanCấu tạo插 + 單 · sáp + đan nghĩa thành phần: sáp + đan Nghĩa EngCihui 插單 hādān v.o. take up one's abode in a monastery (of a monk)