插敘

chā xù sáp tự

Hán Việt: sáp tự · Pinyin: chā xù

Tổng quan

kể xen: kể thêm vào

Cấu tạo: (sáp) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể xen: kể thêm vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文学作品的一种描述手法。即叙述主要情节时﹐插入另一事件﹐以帮助情节的展开﹐丰富作品的内容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文学作品的一种描述手法。即叙述主要情节时﹐插入另一事件﹐以帮助情节的展开﹐丰富作品的内容。

Eng

  • Cihui 插敘 hāxù n. flashback narration