插句 sáp cú Hán Việt: sáp cú Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 句 (cú)Hán Việtsáp cúCấu tạo插 + 句 · sáp + cú nghĩa thành phần: sáp + cú Nghĩa EngCihui 插句 chājù n. <lg.> parenthesis