插塞 chā sāi · sáp tắc Hán Việt: sáp tắc · Pinyin: chā sāi Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 塞 (tắc)Pinyinchā sāiHán Việtsáp tắcCấu tạo插 + 塞 · sáp + tắc nghĩa thành phần: sáp + tắc