插头外壳

chā tóu wài késáp đầu ngoại xác

Hán Việt: sáp đầu ngoại xác · Pinyin: chā tóu wài ké

Tổng quan

Cấu tạo: 插 (sáp) + 頭 (đầu) + 外 (ngoại) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ phích cắm

Đức

  • Handedict Steckergehäuse

Từ liên quan

Gần nghĩa

外壳程序 · 外壳的 · 外壳亚纲 · 外壳脚本