插孔 chā kǒng · sáp khổng Hán Việt: sáp khổng · Pinyin: chā kǒng Tổng quan jack | ổ cắm Cấu tạo: 插 (sáp) + 孔 (khổng)Pinyinchā kǒngHán Việtsáp khổngCấu tạo插 + 孔 · sáp + khổng nghĩa thành phần: sáp + khổng Nghĩa ViệtCihui jack | ổ cắmEngCC-CEDICT jack|socketCihui jack; socket