插岸

chā àn sáp ngạn

Hán Việt: sáp ngạn · Pinyin: chā àn

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虫名。介类。即马蛤,又名马刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。介类。即马蛤,又名马刀。