插排

chā pái sáp bài

Hán Việt: sáp bài · Pinyin: chā pái

Tổng quan

ổ cắm điện nhiều lỗ

Cấu tạo: (sáp) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ cắm điện nhiều lỗ

Eng

  • CC-CEDICT power strip
  • Cihui power strip