插接 chā jiē · sáp tiếp Hán Việt: sáp tiếp · Pinyin: chā jiē Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 接 (tiếp)Pinyinchā jiēHán Việtsáp tiếpCấu tạo插 + 接 · sáp + tiếp nghĩa thành phần: sáp + tiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種極快速的轉換手法。多用來處理交錯的動作,可填補動作間的空隙,增加戲劇效果。EngCihui 插接 hājiē v. insert; stick in