插敘

chā xù sáp tự

Hán Việt: sáp tự · Pinyin: chā xù

Tổng quan

kể xen: kể thêm vào

Cấu tạo: (sáp) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể xen: kể thêm vào
  • Cihui kể xen; kể thêm vào (kể xen vào một số tình tiết không theo trình tự, thời gian) 。一種敘述方式,在敘述時不依時間次序插入其他情節。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敘述某一事件時,插入其他有關的情節內容。

Eng

  • Cihui 插敘 hāxù n. flashback narration