插斷 sáp đoạn Hán Việt: sáp đoạn Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 斷 (đoạn)Hán Việtsáp đoạnCấu tạo插 + 斷 · sáp + đoạn nghĩa thành phần: sáp + đoạn Nghĩa EngCihui 插斷 hāduàn v. interrupt (sb. speaking)