插標
sáp tiêu
Hán Việt: sáp tiêu · Pinyin: chā biāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竖立起军旗; 旧时于物品上或人身上插草以为出卖的标志; 插上标签。
- Tân Hoa Tự Điển 1.竖立起军旗。 2.旧时于物品上或人身上插草以为出卖的标志。 3.插上标签。
Eng
- Cihui 插標 hābiāo v.o. put a straw tag on to show availability