插燭
sáp chúc
Hán Việt: sáp chúc · Pinyin: chā zhú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容跪拜时连续磕头的动作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容跪拜时连续磕头的动作。
Eng
- Cihui 插燭 hāzhú v.o. put a candle onto a candlestick
Hán Việt: sáp chúc · Pinyin: chā zhú