插状 sáp trạng Hán Việt: sáp trạng Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 状 (trạng)Hán Việtsáp trạngCấu tạo插 + 状 · sáp + trạng nghĩa thành phần: sáp + trạng