插瓶 chā píng · sáp bình Hán Việt: sáp bình · Pinyin: chā píng Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 瓶 (bình)Pinyinchā píngHán Việtsáp bìnhCấu tạo插 + 瓶 · sáp + bình nghĩa thành phần: sáp + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花瓶;胆瓶。