插畫

chā huà sáp họa

Hán Việt: sáp họa · Pinyin: chā huà

Tổng quan

minh họa

Cấu tạo: (sáp) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh họa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書籍或報刊雜誌中插印的相片、圖畫。可提高閱讀的興趣和輔助對內容的瞭解。也稱為「插圖」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 插图。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.插图。

Eng

  • CC-CEDICT illustration
  • Cihui illustration