插稿 sáp cảo Hán Việt: sáp cảo Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 稿 (cảo)Hán Việtsáp cảoCấu tạo插 + 稿 · sáp + cảo nghĩa thành phần: sáp + cảo Nghĩa EngCihui 插稿 hāgǎo v.o. insert (news)