插簪

sáp trâm

Hán Việt: sáp trâm

Tổng quan

Cài trâm

Cấu tạo: 插 (sáp) + 簪 (trâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cài trâm

Từ liên quan

Gần nghĩa

插上 · 插于 · 插件 · 插值 · 插入 · 插叙 · 插口 · 插喉