插線 chā xiàn · sáp tuyến Hán Việt: sáp tuyến · Pinyin: chā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 插 (sáp) + 線 (tuyến)Pinyinchā xiànHán Việtsáp tuyếnCấu tạo插 + 線 · sáp + tuyến nghĩa thành phần: sáp + tuyến Nghĩa EngCihui patching