插腰
sáp yêu
Hán Việt: sáp yêu · Pinyin: chā yāo
Tổng quan
biến thể của 叉腰
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 叉腰
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手肘彎曲,手掌扶腰的動作或姿勢。如:「排隊時前排同學左手插腰,向右看齊。」
Eng
- CC-CEDICT variant of 叉腰[cha1 yao1]
- Cihui variant of 叉腰