插艾

chā ài sáp ngải

Hán Việt: sáp ngải · Pinyin: chā ài

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代端午节的一种风俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代端午节的一种风俗。